danh sơn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngọn núi nổi tiếng, có danh tiếng: "danh sơn" chỉ những ngọn núi được nhiều người biết đến, thường gắn liền với cảnh đẹp thiên nhiên, di tích lịch sử hoặc tín ngưỡng tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Danh sơn là điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích du lịch khám phá. (Ngọn núi nổi tiếng là địa điểm lý tưởng cho người yêu thích du lịch.)
- Núi Yên Tử là một danh sơn nổi tiếng ở Việt Nam. (Núi Yên Tử là một ngọn núi có danh tiếng ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "danh sơn cổ tích": ngọn núi nổi tiếng có chứa các di tích cổ.
- Họ đi tham quan danh sơn cổ tích để tìm hiểu lịch sử. (Họ đến thăm ngọn núi nổi tiếng có di tích cổ để học hỏi lịch sử.)
- "danh sơn linh tú": ngọn núi nổi tiếng và linh thiêng, có phong cảnh đẹp.
- Núi Bà Đen được xem là danh sơn linh tú của vùng Nam Bộ. (Núi Bà Đen được coi là ngọn núi nổi tiếng và linh thiêng của vùng Nam Bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sơn (danh từ): núi, thường dùng trong văn chương hoặc từ ghép.
- Sơn thủy hữu tình. (Núi non và nước có cảnh đẹp hài hòa.)
- Danh lam (danh từ): cảnh đẹp nổi tiếng, thường là chùa chiền, đền đài.
- Họ đến thăm danh lam thắng cảnh ở Huế. (Họ đến thăm các cảnh đẹp nổi tiếng ở Huế.)
Từ đồng nghĩa
- Danh thắng: cảnh đẹp nổi tiếng, có thể bao gồm núi non, biển hồ.
- Linh sơn: ngọn núi linh thiêng, thường gắn với tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Danh sơn kỳ thủy: núi nổi tiếng và nước lạ, chỉ cảnh đẹp hùng vĩ.
- Phong cảnh ở đây thật là danh sơn kỳ thủy. (Phong cảnh ở đây có núi nổi tiếng và nước lạ, thật hùng vĩ.)