danh sơn

danh sơn

Ngũ Hành Sơn là một danh sơn của Đà Nẵng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọn núi nổi tiếng, danh tiếng: "danh sơn" chỉ những ngọn núi được nhiều người biết đến, thường gắn liền với cảnh đẹp thiên nhiên, di tích lịch sử hoặc tín ngưỡng tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Danh sơn điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích du lịch khám phá. (Ngọn núi nổi tiếng địa điểm lý tưởng cho người yêu thích du lịch.)
    • Núi Yên Tử một danh sơn nổi tiếng ở Việt Nam. (Núi Yên Tử một ngọn núi danh tiếng ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danh sơn cổ tích": ngọn núi nổi tiếng chứa các di tích cổ.
    • Họ đi tham quan danh sơn cổ tích để tìm hiểu lịch sử. (Họ đến thăm ngọn núi nổi tiếng di tích cổ để học hỏi lịch sử.)
  • "danh sơn linh ": ngọn núi nổi tiếng linh thiêng, phong cảnh đẹp.
    • Núi Đen được xem danh sơn linh của vùng Nam Bộ. (Núi Đen được coi ngọn núi nổi tiếng linh thiêng của vùng Nam Bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơn (danh từ): núi, thường dùng trong văn chương hoặc từ ghép.
    • Sơn thủy hữu tình. (Núi non nước cảnh đẹp hài hòa.)
  • Danh lam (danh từ): cảnh đẹp nổi tiếng, thường chùa chiền, đền đài.
    • Họ đến thăm danh lam thắng cảnh ở Huế. (Họ đến thăm các cảnh đẹp nổi tiếng ở Huế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh thắng: cảnh đẹp nổi tiếng, có thể bao gồm núi non, biển hồ.
  • Linh sơn: ngọn núi linh thiêng, thường gắn với tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Danh sơn kỳ thủy: núi nổi tiếng nước lạ, chỉ cảnh đẹp hùng vĩ.
    • Phong cảnhđây thật danh sơn kỳ thủy. (Phong cảnhđây núi nổi tiếng nước lạ, thật hùng vĩ.)